laundry truck
Định nghĩa
Danh từ: Xe tải giặt ủi (một loại xe van chuyên dụng dùng để thu gom và giao trả quần áo giặt ủi cho khách hàng).
Ví dụ sử dụng
- (Một chiếc xe tải giặt ủi ghé qua mỗi tuần.)
- (Xe tải giặt ủi thu gom quần áo bẩn từ các khách sạn và giao lại chúng sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the laundry truck": đang trên xe tải giặt ủi (thường nói về quần áo đang được vận chuyển).
- My uniforms are on the laundry truck right now. (Đồng phục của tôi đang ở trên xe tải giặt ủi ngay bây giờ.)
"laundry truck service": dịch vụ xe tải giặt ủi.
- Many families in the city use a laundry truck service for convenience. (Nhiều gia đình trong thành phố sử dụng dịch vụ xe tải giặt ủi để tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Laundry (danh từ): quần áo giặt, việc giặt ủi.
- I need to do the laundry today. (Tôi cần giặt quần áo hôm nay.)
- Truck (danh từ): xe tải.
- The truck delivers goods to the store. (Xe tải giao hàng hóa đến cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Laundry van: xe van giặt ủi (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh loại xe van).
- The laundry van arrives at 10 AM. (Xe van giặt ủi đến lúc 10 giờ sáng.)
- Pickup and delivery truck: xe tải thu gom và giao hàng (chỉ chức năng chung).
- This pickup and delivery truck handles laundry services. (Chiếc xe tải thu gom và giao hàng này xử lý các dịch vụ giặt ủi.)
Các cụm từ liên quan
- Laundry truck driver: tài xế xe tải giặt ủi.
- The laundry truck driver knows every street in the neighborhood. (Tài xế xe tải giặt ủi biết mọi con phố trong khu phố.)
- Laundry truck route: lộ trình xe tải giặt ủi.
- The laundry truck route covers five districts. (Lộ trình xe tải giặt ủi bao phủ năm quận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laundry truck".